Án lệ 82/2025/AL: Khi nào tài sản trước đăng ký kết hôn vẫn là tài sản chung?

Án lệ 82/2025/AL: Khi nào tài sản trước đăng ký kết hôn vẫn là tài sản chung?

Theo nguyên tắc chung của pháp luật hôn nhân, tài sản được hình thành trước thời điểm đăng ký kết hôn thường được xác định là tài sản riêng. Tuy nhiên, Án lệ 82/2025/AL (Áp dụng từ 01/02/2026) đã đặt ra một ngoại lệ quan trọng khi thừa nhận trong một số trường hợp, tài sản này vẫn có thể được coi là tài sản chung của vợ chồng. Đây là một bước phát triển đáng chú ý trong thực tiễn xét xử, giúp đảm bảo công bằng và phản ánh đúng bản chất quan hệ giữa các bên.

Tóm tắt khái quát nội dung án lệ 82/2025: Vợ chồng có một bên là người nước ngoài, hai bên đã có tờ khai đăng ký kết hôn và tổ chức lễ cưới. Sau đó, một bên vợ/chồng là người Việt Nam đứng tên giao kết họp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất và được cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất trước khi vợ chồng đăng ký kết hôn. Bên chuyến nhượng xác nhận đã chuyến nhượng quyền sử dụng đất cho vợ chồng.
Nội dung Án lệ: 

Ông E là người nước ngoài, kết hôn với bà Nguyễn Thị Ngọc C là người Việt Nam ngày 06/08/2013 tại UBND tỉnh Bình Định. Ngày 02/11/2016, ông E xin ly hôn bà C; Về con chung, nợ chung không có và không yêu cầu Tòa án giải quyết. Về tài sản chung gồm có:

– Các thiết bị máy móc, vật dụng điện tử ông đã mua trước và trong thời kỳ hôn nhân gồm: Tủ lạnh, tivi, máy giặt, lò vi sóng, máy nén khí có tổng trị giá gần 50.000.000 đồng. Ông yêu cầu chia các tài sản trên nhưng sau đó ông tự nguyện rút yêu cầu này.
– Diện tích 1.288m2 tại thôn H, xã T, huyện B, tỉnh Bình Thuận. Ngày 05/10/2013 vợ chồng ông E đã ký hợp đồng mua bán viết tay với ông P, bà P1 về việc chuyển nhượng quyền sử dụng 1.288m2 với giá 600.000.000 đồng. Tuy nhiên chỉ có 589,8m2 có Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất nên ngày 08/10/2013, vợ chồng ông E và vợ chồng ông P đến Văn phòng công chứng làm thủ tục chuyển nhượng 589,8m2 và trả trước số tiền 322.000.000 đồng (Hợp đồng 1), diện tích còn lại khi nào được cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất thì làm thủ tục chuyển nhượng sau. Ngày 08/04/2014, vợ chồng ông và vợ chồng ông P đến Văn phòng công chứng S để làm hợp đồng chuyển nhượng diện tích 590,7m2 đất (Hợp đồng 2), vợ chồng ông đã giao đủ tiền chuyển nhượng. Tuy nhiên bà C đã hai lần lừa dối với lý do ông E là người nước ngoài không thể đứng tên trên hợp đồng nên để bà C đứng tên. Tuy nhiên bà C lại để cho ông Nguyễn Kim D, bà Nguyễn Thị Ngọc B (là anh, chị của bà C) đứng tên trên hợp đồng với tư cách người mua đất. Hợp đồng 1 người nhận chuyển nhượng là bà C và bà B; Hợp đồng 2 người nhận chuyển nhượng là ông D.
– Diện tích 600m2 đất tại thôn H, xã T, huyện B, tỉnh Bình Thuận vợ chồng ông E nhận chuyển nhượng của bà Trần Thị N với giá 280.000.000 đồng theo Giấy thỏa thuận mua bán đất ngày 09/07/2013; Các bên lập thành 02 hợp đồng chuyển nhượng ngày 09/07/2013 và ngày 26/09/2014 với giá lần lượt là 100.000.000 đồng (Hợp đồng 3), 130.000.000 đồng (Hợp đồng 4); Cả hai hợp đồng này bên nhận chuyển nhượng là một mình bà C.
Tòa án nhận định:
– Đối với Hợp đồng 1,2,4, mặc dù ông E không có tên trên các Hợp đồng chuyển nhượng có công chứng nhưng các bên chuyển nhượng đều xác định bán cho vợ chồng ông E. Bên cạnh đó, các hợp đồng được xác lập trong thời kỳ hôn nhân, bà C không chứng minh được là tài sản riêng nên Hội đồng xét xử xác định các tài sản trên là tài sản chung của vợ chồng ông E.
– Đối với Hợp đồng 3, mặc dù hợp đồng được ký ngày 09/07/2013 trước khi ông E và bà C đăng ký kết hôn (06/08/2013) nhưng ngày 16/04/2013 hai ông bà đã có tờ khai đăng ký kết hôn và đã tổ chức lễ cưới vào tháng 7/2013 do đó xác định tài sản nhận chuyển nhượng tại Hợp đồng 3 là tài sản chung vợ chồng ông E.

Nguyên tắc pháp lý và giới hạn của cách hiểu truyền thống

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản được xác định dựa trên thời điểm hình thành:

  • Trước hôn nhân → tài sản riêng
  • Trong hôn nhân → tài sản chung

Tuy nhiên, cách phân định này tồn tại một hạn chế lớn: Chỉ dựa vào mốc thời gian pháp lý mà chưa phản ánh đầy đủ thực tế đời sống

Trong thực tế: Nhiều cặp đôi đã tổ chức lễ cưới, chung sống như vợ chồng. Nhưng vì lý do khách quan (thủ tục, yếu tố nước ngoài, điều kiện pháp lý…) mà chưa đăng ký ký

Án lệ 82/2025/AL: Khi nào tài sản trước đăng ký kết hôn vẫn là tài sản chung?
Nguyên tắc pháp lý – Ảnh minh hoạ

Lập luận quan trọng của Tòa án

Theo nguyên tắc của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, tài sản được tạo lập trước khi đăng ký kết hôn là tài sản riêng. Tuy nhiên, án lệ 82/2025/AL cho thấy Tòa án không chỉ căn cứ vào thời điểm đăng ký kết hôn mà còn xem xét toàn diện các yếu tố thực tế. Án lệ 82/2025/AL đã đánh dấu một bước chuyển quan trọng trong cách tiếp cận của Tòa án khi xác định tài sản chung của vợ chồng, đặc biệt đối với tài sản được hình thành trước thời điểm đăng ký kết hôn.

Cụ thể, trong vụ án, hai bên nam, nữ đã tổ chức lễ cưới, có ý chí kết hôn và chung sống như vợ chồng trước khi hoàn tất thủ tục đăng ký kết hôn. Trong thời gian này, họ cùng tham gia tạo lập tài sản là quyền sử dụng đất. Mặc dù tài sản được đứng tên một người (do hạn chế về điều kiện pháp lý), nhưng bên chuyển nhượng xác nhận giao dịch được thực hiện cho cả hai. Trên cơ sở đó, Tòa án xác định tài sản này không phải là tài sản riêng mà là tài sản chung của vợ chồng.

Điểm cốt lõi trong lập luận của Tòa án là việc đánh giá bản chất của quan hệ và giao dịch thay vì chỉ dựa vào hình thức pháp lý. Việc đã tổ chức lễ cưới và có ý chí xây dựng gia đình thể hiện sự tồn tại của quan hệ hôn nhân thực tế. Đồng thời, tài sản được tạo lập nhằm phục vụ cuộc sống chung, có sự đóng góp của cả hai bên, nên mang bản chất là tài sản chung.

Ngoài ra, án lệ cũng khẳng định việc đứng tên trên giấy tờ không phải là yếu tố quyết định quyền sở hữu, mà chỉ là căn cứ tham khảo, cần được xem xét cùng các chứng cứ khác.

Từ án lệ này có thể rút ra rằng, một tài sản dù được hình thành trước khi đăng ký kết hôn vẫn có thể được coi là tài sản chung nếu đáp ứng các điều kiện như: hai bên đã có quan hệ thực tế như vợ chồng, có ý chí chung trong việc tạo lập tài sản, có sự đóng góp của cả hai và tài sản phục vụ cho đời sống chung. Ngược lại, nếu không chứng minh được các yếu tố này, tài sản vẫn được xác định là tài sản riêng theo nguyên tắc chung.

Một điểm đột phá khác của án lệ là việc khẳng định yếu tố đứng tên tài sản không có ý nghĩa quyết định trong việc xác định quyền sở hữu. Trong thực tế, việc một người đứng tên trên giấy tờ có thể xuất phát từ nhiều lý do như hạn chế về điều kiện pháp lý, yếu tố quốc tịch hoặc sự thỏa thuận giữa các bên.

Nếu chỉ căn cứ vào giấy tờ để xác định quyền sở hữu sẽ dẫn đến việc bỏ qua bản chất thực sự của giao dịch và dễ gây thiệt thòi cho bên không đứng tên. Do đó, Tòa án đã lựa chọn cách tiếp cận linh hoạt hơn khi xem xét tổng thể các yếu tố như quan hệ thực tế, ý chí chung, nguồn gốc tài sản và mục đích sử dụng để đưa ra kết luận công bằng.

Hướng dẫn của tòa án tối cao áp dụng cho tình huống tương tự án lệ

Thông qua nội dung Án lệ số 82/2025/AL, Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã đưa ra những chỉ dẫn quan trọng để các Tòa án cấp dưới áp dụng thống nhất khi giải quyết các tranh chấp tài sản hình thành sát thời điểm đăng ký kết hôn. Cụ thể, khi xem xét tính chất sở hữu của tài sản, Tòa án cần căn cứ vào các tiêu chí sau:

  • Xem xét bối cảnh thời gian và ý chí xác lập quan hệ hôn nhân: Dù hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất được ký kết trước ngày đăng ký kết hôn trên giấy tờ, nhưng nếu các bên đã hoàn tất các thủ tục chuẩn bị (như tờ khai đăng ký kết hôn) hoặc đã tổ chức lễ cưới theo phong tục tập quán, thì đây là minh chứng cho ý chí xây dựng tài sản chung để phục vụ đời sống gia đình.
  • Đánh giá lời khai của bên chuyển nhượng (người bán): Đây là nguồn chứng cứ khách quan quan trọng. Nếu bên chuyển nhượng xác nhận mục đích giao dịch là chuyển nhượng cho cả hai người (vợ và chồng) chứ không riêng lẻ một cá nhân nào, Tòa án cần ghi nhận sự thật khách quan này thay vì chỉ căn cứ vào tên trên hợp đồng.
  • Lý giải sự vắng mặt của một bên trong văn bản pháp lý: Tòa án cần làm rõ nguyên nhân tại sao một bên không đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Nếu việc không đứng tên là do rào cản pháp lý khách quan (ví dụ: quy định tại Điều 9 Luật Đất đai 2003 về việc người nước ngoài không được nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất) chứ không phải do thiếu sự đóng góp về tài chính hay ý chí, thì quyền lợi của bên đó vẫn phải được bảo đảm.
  • Ưu tiên bản chất hơn hình thức: Tòa án không được máy móc chỉ dựa vào thời điểm ký hợp đồng hay tên trên sổ đỏ. Cần xem xét tổng thể nguồn gốc tiền, mục đích sử dụng và các chứng cứ liên quan để xác định đúng bản chất tài sản.

Từ những lập luận và căn cứ nêu trên, giải pháp pháp lý mà án lệ xác lập là: Trong trường hợp một bên nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất trước khi đăng ký kết hôn nhưng có chứng cứ chứng minh các bên đã có ý chí chung, có sự đóng góp chung hoặc bên còn lại không thể đứng tên do quy định pháp luật, thì trường hợp này, Tòa án phải xác định quyền sử dụng đất do một bên nhận chuyển nhượng là tài sản chung của vợ chồng.

Sự khác biệt giữa chia tài sản vợ chồng và chia tài sản nam nữ sống chung

Đây là điểm pháp lý mà Án lệ 82 làm rõ một cách dứt khoát, có giá trị định hướng lâu dài cho công tác xét xử. Theo Điều 33 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 (sửa đổi, bổ sung năm 2025), tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân của vợ chồng hợp pháp được suy đoán là tài sản chung hợp nhất.

Tức là về nguyên tắc thuộc về cả hai bên ngang nhau, trừ khi có thỏa thuận khác hoặc được chứng minh là tài sản riêng theo Điều 43. Khi ly hôn, Điều 59 xác định nguyên tắc chia tài sản chung có tính đến công sức đóng góp, nhưng xuất phát điểm vẫn là sở hữu chung hợp nhất.

Ngược lại, đối với nam nữ sống chung không đăng ký kết hôn, không tồn tại chế độ tài sản chung hợp nhất theo luật định.

Căn cứ vào tinh thần mà Hội đồng Thẩm phán áp dụng trong Án lệ 82 — kết hợp với hướng dẫn tại Mục b Điều 3 Nghị quyết số 02/2000/NQ-HĐTP và đối chiếu với Điều 208 Bộ luật Dân sự 2015 về sở hữu chung theo thỏa thuận — khối tài sản hình thành trong thời kỳ sống chung chỉ có thể là sở hữu chung theo phần. Điều này có nghĩa: mỗi bên chỉ có quyền đối với phần tài sản tương ứng với mức đóng góp thực tế của mình, và quyền đó phải được chứng minh — không được suy đoán mặc nhiên.

Đây chính là lý do tại sao nghĩa vụ chứng minh công sức đóng góp trở thành vấn đề sống còn trong các tranh chấp thuộc phạm vi áp dụng của Án lệ 82. Bên không đứng tên trên sổ hồng, nếu không có chứng cứ đủ mạnh, hoàn toàn có thể bị Tòa án bác yêu cầu chia tài sản — dù thực tế đã góp vốn đáng kể.

Kết bài

Từ án lệ 82/2025/AL có thể rút ra rằng, một tài sản dù được hình thành trước thời điểm đăng ký kết hôn vẫn có thể được xác định là tài sản chung nếu hội tụ các điều kiện như hai bên đã có quan hệ vợ chồng trên thực tế, có ý chí chung trong việc tạo lập tài sản, có sự đóng góp của cả hai và tài sản đó phục vụ cho đời sống gia đình.

Ngược lại, nếu không chứng minh được các yếu tố này, tài sản vẫn sẽ được coi là tài sản riêng theo nguyên tắc chung của pháp luật. Án lệ này không chỉ có ý nghĩa trong việc giải quyết một vụ việc cụ thể mà còn định hướng cho việc áp dụng pháp luật trong các trường hợp tương tự, góp phần bảo vệ quyền lợi chính đáng của các bên và đảm bảo sự công bằng trong các tranh chấp về tài sản hôn nhân.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *